Bán nhà đất Đường Võ Thành Trang – Phường cũ… – Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
208,21 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Bán nhà đất Đường Võ Thành Trang – Phường cũ Tân Bình – Thành phố Hồ Chí Minh
Siêu phẩm mặt tiền kinh doanh – Khu Vip Bàu Cát
Nhà đẹp, hẻm xe hơi, gần chợ, gần trường học, khu dân cư, pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, thuận tiện di chuyển.
Mô tả chung
Siêu Phẩm Mặt Tiền Kinh Doanh – Khu Vip Bàu Cát, Võ Thành Trang – 4 Tầng – 67m². Giá 13.95 Tỷ .Vị trí
Vị trí trung tâm đắc địa Tân Bình, mặt tiền 8m – khu phố kinh doanh sầm uất, tiện di chuyển các quận trung tâm.Tiện ích
Phù hợp vừa ở, kinh doanh hoặc cho thuê giữ tài sản sinh lời.Kết cấu
Nhà 4 tầng kiên cố, diện tích 4x17m vuông vức, có sân thượng trước sau, nội thất đủ, dọn vào ở ngay.Pháp lý
Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng.Giao thông
Giao thông thuận tiện kết nối với các quận lân cận.Phân tích
Một cơ hội tốt để đầu tư hoặc an cư trong khu vực trung tâm đang phát triển mạnh.Xem thêm nhà đất tại trang web và bài viết khác.
Tuấn Cuội bất động sản : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing bất động sản miễn phí ( free 100% ), đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber.
Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
Thông tin chi tiết về Bán nhà đất Đường Võ Thành Trang – Phường cũ… – Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh :
– Bán nhà đất Đường 3 mặt tiền – Phường cũ 7 Quận Tân Bình – Thành phố Hồ Chí Minh – Diện tích 65 m² – Giá 5.5 tỷ
– Bán nhà đất Đường Cộng Hòa – Phường cũ Không xác định Quận Tân Bình – Thành phố Hồ Chí Minh 64 m² 15.8 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 208,21 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





