Bán nhà hẻm Kênh Tân Hóa, Phú Trung, Tân Phú ̵… – Bán nhà mặt phố Quận Tân Phú – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
88,71 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN PHÚ
130 Tr/m²Thông tin mô tả
Bạn đang tìm kiếm một ngôi nhà đẹp tại Tân Phú? Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà hẻm Kênh Tân Hóa với diện tích 62m2 và kết cấu 3 tầng, hoàn hảo cho một gia đình trẻ hoặc đầu tư lâu dài. Hãy liên hệ ngay hôm nay để khám phá thêm về căn nhà này!
Tổng quan: Ngôi nhà có diện tích 62m2, với kết cấu 1 trệt 2 lầu, bao gồm 3 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh. Thiết kế vuông vức, rất thuận tiện trong việc bài trí nội thất. Mặt tiền rộng rãi 4m.
📍 Vị trí & Kết nối: Ngôi nhà tọa lạc tại đường Kênh Tân Hóa, Phú Trung, Tân Phú, gần các trục đường chính như Âu Cơ, Lũy Bán Bích, và các ngõ hẻm thông thoáng. Khu vực xung quanh có chợ, trường học, và các tiện ích sống đầy đủ như siêu thị, bệnh viện. Từ đây, bạn dễ dàng di chuyển đến các quận lân cận như Quận 6 và Quận 11. Phường Phú Trung tiếp giáp với Phường Tân Sơn Nhì và Phường Tân Quý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển.
Tuấn Cuội bất động sản : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo video marketing bất động sản miễn phí ( free 100% ), đã đào tạo ra nhiều Idol tiktoker & youtuber.
Bán nhà mặt phố Quận Tân Phú – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Thông tin chi tiết về Bán nhà hẻm Kênh Tân Hóa, Phú Trung, Tân Phú ̵… – Bán nhà mặt phố Quận Tân Phú – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận Tân Phú – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Tân Phú – TP Hồ Chí Minh :
– Nhà Bán Tuyệt Đẹp Đường Chế Lan Viên, Tân Phú Chỉ … – Bán nhà trong ngõ – hẻm Quận Tân Phú – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
– Bán nhà hẻm 4m Nguyễn Súy – gần chợ Tân Hươn… – Bán nhà trong ngõ – hẻm Quận Tân Phú – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 10 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 88,71 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |







