Bán nhà Phường Bình Trị Đông A Quận Bình Tân Thành Phố Hồ Chí Minh – 178m2 – 6.9 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
38,76 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²
Rẻ/TốtTrung BìnhMức Cao
Thông tin mô tả
Chào mừng bạn đến với cơ hội sở hữu căn nhà tuyệt đẹp tại 759/ Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh. Với diện tích lên đến 178m2, căn nhà này có kết cấu 1 trệt, 2 lầu và sân thượng, bao gồm 4 phòng ngủ rộng rãi và ban công thoáng mát. Vị trí của căn nhà rất thuận lợi, gần chợ, trường học các cấp, UBND và các phòng khám, bệnh viện đa khoa, mang đến cho bạn và gia đình một cuộc sống tiện nghi và đầy đủ tiện ích. Khu vực an ninh, dân trí cao với nhiều nhà cao tầng xung quanh. Đường rộng 8m, dễ dàng di chuyển. Pháp lý rõ ràng với sổ hồng riêng và hoàn công đầy đủ. Giá bán là 6.9 tỷ, có thương lượng. Đây là một cơ hội không thể bỏ lỡ cho những ai đang tìm kiếm một ngôi nhà lý tưởng tại khu vực này. Hãy liên hệ ngay để biết thêm thông tin chi tiết và đặt lịch xem nhà. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà mơ ước của bạn tại Bình Tân!
Bán kho xưởng Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Thông tin chi tiết về Bán nhà Phường Bình Trị Đông A Quận Bình Tân Thành Phố Hồ Chí Minh – 178m2 – 6.9 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán kho xưởng Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh :
– Bán nhà Phường Tân Tạo Quận Bình Tân Thành Phố Hồ Chí Minh – 42m2 – 4.75 tỷ
– Bán nhà Phường An Lạc Quận Bình Tân Thành Phố Hồ Chí Minh diện tích 67m² giá 6.5 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
Mã tin đăng
36899
Khu vực
TP Hồ Chí Minh, Quận Bình Tân
Loại bất động sản
Bán kho xưởng
Giá
6,90 Tỷ
(~ 38,76 Tr/m²)
(~ 38,76 Tr/m²)
Diện tích công nhận
178 m2
Số lầu
3
Số phòng
4
Hẻm xe hơi
Có
Xe hơi để trong nhà?
Có
Hướng nhà đất
Hướng không xác định,
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
VNĐ
Thời gian tiền vay
Năm
Lãi suất vay
%/năm
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





