Nhà mặt phố Tên Lửa đẹp, diện tích 88m², giá chỉ 12.5 tỷ tại Bình Tân, TP Hồ Chí Minh!
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
142,05 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
85 Tr/m²Thông tin mô tả



Thông tin bất động sản chính. Sở hữu ngay nhà mặt phố Tên Lửa với diện tích 88m², giá chỉ 12.5 tỷ tại Bình Tân, Hồ Chí Minh. Địa chỉ Đường Tên Lửa, Bình Trị Đông B, Address Ten Lua Street, Binh Tri Dong B.

Tổng quan: Diện tích 88m², kết cấu 3 tầng mới xây, mặt tiền rộng 6.6m, thích hợp cho kinh doanh hoặc cho thuê.

📍 Vị trí & Kết nối: Nằm trên con đường lớn có lề 10m, đối diện trường THCS Bình Trị Đông B, dễ dàng kết nối đến các quận lân cận như Bình Tân, quận 6 với nhiều vị trí đắc địa như đường số 7, đường số 8, vòng xoay Bình Tân, trung tâm thương mại Aeon Mall và nhiều cơ sở hạ tầng tiện ích khác.


Tuấn Cuội bất động sản : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing bất động sản miễn phí ( free 100% ), đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber, SĐT 0918098588
- Xem QR sổ hồng ngay nào >>>
- Bán Gấp Nhà Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình
- Bán nhà hẻm 435 huỳnh tấn phát, quận 7 - TP Hồ Chí Minh - Diện tích 72m2 - Giá 7.2 tỷ
- Nhà riêng 2 tầng trị giá hơn 4 tỷ, diện tích 64m2 tại Bình Tân, Hồ Chí Minh, gần Lê Văn Quới!
- Nhà Hẻm Xe Hơi, Vào Ở Ngay Tại Tân Phú
- Bán nhà mặt phố Cẩm Lệ, Đà Nẵng chỉ 5.8 tỷ với diện tích 100m2, vị trí gần ĐH Ngoại Ngữ.
Đặc điểm tin đăng
| Mã tin đăng: | 55774 |
| Mã bất động sản: | 55774 |
| Khu vực: | TP Hồ Chí Minh, Quận Bình Tân |
| Loại bất động sản: | Bán nhà mặt phố |
| Giá: | 12,50 Tỷ (~ 142,05 Tr/m²) |
| Địa chỉ: | Đường Tên Lửa, Bình Trị Đông B Tên Lửa |
| Kích thước: | 6.6x8x (Rộng x Dài X Nở hậu) |
| Diện tích công nhận: | 88 m2 |
| Số lầu: | 3 |
| Số phòng: | 8 |
| Số WC: | 10 |
| Thu nhập từ bđs: | 30 triệu |
| Hẻm xe hơi: | Có |
| Xe hơi để trong nhà?: | Có |
| Hướng nhà đất: | Không xác định, |
Tính lãi xuất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |

